Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

国画

guó huà

traditional Chinese painting

Phồn thể: 國畫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • traditional Chinese painting

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 国 · 画

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả