Từ tiếng Trung
过奖
guò jiǎng
to overpraise
Phồn thể: 過獎
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to overpraise
- to flatter
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 过 · 奖
Từ vựng
Từ tiếng Trung
guò jiǎng
to overpraise
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 过 · 奖
Từ vựng