Từ tiếng Trung
过境
guò jìng
to pass through a country's territory
Phồn thể: 過境
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to pass through a country's territory
- transit
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 过 · 境
Từ vựng
Từ tiếng Trung
guò jìng
to pass through a country's territory
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 过 · 境
Từ vựng