Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

过滤

guò lǜ

to filter

Phồn thể: 過濾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to filter

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 过 · 滤

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả