Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

过期

guò qī

to be overdue

Phồn thể: 過期

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be overdue
  • to exceed the time limit
  • to expire (as in expiration date)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 过 · 期

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả