Từ tiếng Trung
过时
guò shí
old-fashioned
Phồn thể: 過時
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- old-fashioned
- out of date
- to be later than the time stipulated or agreed upon
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 过 · 时
Từ vựng
Từ tiếng Trung
guò shí
old-fashioned
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 过 · 时
Từ vựng