Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
过世
Từ tiếng Trung
Lưu
过世
guò shì
to die
Nghe
Phồn thể:
過世
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to die
to pass away
Các chữ trong từ này
过
guò
6 nét
pass
世
shì
5 nét
generation, era, age
Từ thường dùng: 过 · 世
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
过去
guò qù
(in the) past; former; previous; to go over; to pass by; (verb suffix)
过程
guò chéng
course of events; process
过来
guò lái
to come over; to manage; to handle; to be able to take care of; see 過來|过来[guo4 lai2]
过度
guò dù
excessive; over-; excess; going too far; extravagant; intemperate; overdue