Từ tiếng Trung
过往
guò wǎng
to come and go
Phồn thể: 過往
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to come and go
- to associate with; to have dealings with
- the past; former times
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 过 · 往
Từ vựng
Từ tiếng Trung
guò wǎng
to come and go
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 过 · 往
Từ vựng