Từ tiếng Trung
国务院
guó wù yuàn
(PRC) State Council
Phồn thể: 國務院
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (PRC) State Council
- (USA) State Department
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 国 · 务 · 院
Từ vựng
Từ tiếng Trung
guó wù yuàn
(PRC) State Council
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 国 · 务 · 院
Từ vựng