Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

果真

guǒ zhēn

really

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • really
  • as expected
  • sure enough
  • if indeed...
  • if it's really...

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 果 · 真

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả