Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

好感

hǎo gǎn

good opinion

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • good opinion
  • favorable impression

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 好 · 感

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả