Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

好客

hào kè

hospitality

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hospitality
  • to treat guests well
  • to enjoy having guests
  • hospitable
  • friendly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 好 · 客

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả