Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

好评

hǎo píng

favorable criticism

Phồn thể: 好評

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • favorable criticism
  • positive evaluation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 好 · 评

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả