Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

好玩

hǎo wán

amusing

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • amusing
  • fun
  • interesting
  • to be playful
  • to be fond of one's fun

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 好 · 玩

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả