Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

好学

hǎo xué

easy to learn

Phồn thể: 好學

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • easy to learn
  • eager to study
  • studious
  • erudite

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 好 · 学

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả