Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

和平

hé píng

peace

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • peace
  • peaceful

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 和 · 平

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả