Từ tiếng Trung
和谐
hé xié
harmonious
Phồn thể: 和諧
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- harmonious
- harmony
- (euphemism) to censor
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 和 · 谐
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hé xié
harmonious
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 和 · 谐
Từ vựng