Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

和尚

hé shang

Buddhist monk

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Buddhist monk

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 和 · 尚

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả