Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

和解

hé jiě

to settle (a dispute out of court)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to settle (a dispute out of court)
  • to reconcile
  • settlement
  • conciliation
  • to become reconciled

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 和 · 解

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả