Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宏大

hóng dà

great; grand

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • great; grand

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宏 · 大

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả