Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
宏大
Từ tiếng Trung
Lưu
宏大
hóng dà
great; grand
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
great; grand
Các chữ trong từ này
宏
hóng
7 nét
great, spacious, vast, wide
大
dà
3 nét
big, great, vast, high, deep
Từ thường dùng: 宏 · 大
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
宏观
hóng guān
macro-; macroscopic; holistic
宏伟
hóng wěi
see 宏偉區|宏伟区[Hong2 wei3 Qu1]; grand; imposing; magnificent
宏观经济
hóng guān jīng jì
macroeconomic