Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宏观经济

hóng guān jīng jì

macroeconomic

Phồn thể: 宏觀經濟

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • macroeconomic

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宏 · 观 · 经 · 济

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả