Từ tiếng Trung
宏观经济
hóng guān jīng jì
macroeconomic
Phồn thể: 宏觀經濟
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- macroeconomic
Các chữ trong từ này
宏hóng7 nétgreat, spacious, vast, wide观guān6 nétto observe, to spectate经jīng8 nétthe classics济jì9 nétto aid, to help, to relieve
Từ thường dùng: 宏 · 观 · 经 · 济
Từ vựng