Từ tiếng Trung
宏伟
hóng wěi
see 宏偉區|宏伟区[Hong2 wei3 Qu1]
Phồn thể: 宏偉
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 宏偉區|宏伟区[Hong2 wei3 Qu1]
- grand
- imposing
- magnificent
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 宏 · 伟
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hóng wěi
see 宏偉區|宏伟区[Hong2 wei3 Qu1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 宏 · 伟
Từ vựng