Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宏观

hóng guān

macro-

Phồn thể: 宏觀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • macro-
  • macroscopic
  • holistic

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宏 · 观

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả