Từ tiếng Trung
呼唤
hū huàn
to call out (a name etc)
Phồn thể: 呼喚
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to call out (a name etc)
- to shout
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 呼 · 唤
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hū huàn
to call out (a name etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 呼 · 唤
Từ vựng