Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

呼吸

hū xī

to breathe

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to breathe

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 呼 · 吸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả