Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
呼叫
Từ tiếng Trung
Lưu
呼叫
hū jiào
to shout
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to shout
to yell
(telecommunications) to call
Các chữ trong từ này
呼
hū
8 nét
to breathe, to exhale, to sigh
叫
jiào
5 nét
cry, shout
Từ thường dùng: 呼 · 叫
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
呼吁
hū yù
to call on (sb to do sth); to appeal (to); an appeal
呼吸
hū xī
to breathe
呼唤
hū huàn
to call out (a name etc); to shout
呼声
hū shēng
a shout; fig. opinion or demand, esp. expressed by a group
呼应
hū yìng
to conform (with); to echo; to correlate well; (linguistics) agreement