Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

呼叫

hū jiào

to shout

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to shout
  • to yell
  • (telecommunications) to call

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 呼 · 叫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả