Từ tiếng Trung
呼应
hū yìng
to conform (with)
Phồn thể: 呼應
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to conform (with)
- to echo
- to correlate well
- (linguistics) agreement
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 呼 · 应
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hū yìng
to conform (with)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 呼 · 应
Từ vựng