Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
湖畔
Từ tiếng Trung
Lưu
湖畔
hú pàn
lakeside
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
lakeside
Các chữ trong từ này
湖
hú
12 nét
lake
畔
pàn
10 nét
river bank
Từ thường dùng: 湖 · 畔
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
湖南
hú nán
see 湖南省[Hu2 nan2 Sheng3]
湖北
hú běi
see 湖北省[Hu2 bei3 Sheng3]
湖泊
hú pō
lake
湖广
hú guǎng
Hubei and Hunan provinces (a Ming dynasty province)
湖边
hú biān
lakeside
湖区
hú qū
Lake District, north England