Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

花粉

huā fěn

pollen

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pollen

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 花 · 粉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả