Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

花岗岩

huā gāng yán

granite

Phồn thể: 花崗岩

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • granite

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 花 · 岗 · 岩

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả