Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

画廊

huà láng

art gallery

Phồn thể: 畫廊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • art gallery
  • decorated corridor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 画 · 廊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả