Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

花瓶

huā píng

flower vase

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • flower vase
  • (fig.) female employee considered to be just a pretty face (attractive but not very competent)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 花 · 瓶

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả