Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

花絮

huā xù

(news) tidbits; interesting sidelights

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (news) tidbits; interesting sidelights

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 花 · 絮

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả