Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

荒地

huāng dì

wasteland

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wasteland
  • uncultivated land

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 荒 · 地

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả