Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

荒凉

huāng liáng

desolate

Phồn thể: 荒涼

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • desolate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 荒 · 凉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả