Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

荒废

huāng fèi

to abandon (cultivated fields)

Phồn thể: 荒廢

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to abandon (cultivated fields)
  • no longer cultivated
  • to lie waste
  • wasted
  • to neglect (one's work or study)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 荒 · 废

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả