Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

荒谬

huāng miù

absurd; ridiculous

Phồn thể: 荒謬

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • absurd; ridiculous

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 荒 · 谬

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả