Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

活塞

huó sāi

piston

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • piston

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 活 · 塞

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả