Từ tiếng Trung
极大
jí dà
enormous; great
Phồn thể: 極大
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- enormous; great
- (math.) maximum
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 极 · 大
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jí dà
enormous; great
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 极 · 大
Từ vựng