Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

极了

jí le

extremely

Phồn thể: 極了

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • extremely
  • exceedingly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 极 · 了

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả