Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
极了
Từ tiếng Trung
Lưu
极了
jí le
extremely
Nghe
Phồn thể:
極了
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
extremely
exceedingly
Các chữ trong từ này
极
jí
7 nét
extreme, top
了
le
2 nét
clear
Từ thường dùng: 极 · 了
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
极端
jí duān
extreme
极为
jí wéi
extremely; exceedingly
极大
jí dà
enormous; great; (math.) maximum
极其
jí qí
extremely
极度
jí dù
extremely
极限
jí xiàn
limit; extreme boundary
极品
jí pǐn
best quality; item of the highest quality; (slang) outrageous; annoying in the extreme; g…