Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

极限

jí xiàn

limit

Phồn thể: 極限

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • limit
  • extreme boundary

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 极 · 限

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả