Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

极品

jí pǐn

best quality

Phồn thể: 極品

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • best quality
  • item of the highest quality
  • (slang) outrageous
  • annoying in the extreme
  • gross
  • person with these qualities

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 极 · 品

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả