Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

急功近利

jí gōng jìn lì

seeking instant benefit (idiom); shortsighted vision, looking only for fast return

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • seeking instant benefit (idiom); shortsighted vision, looking only for fast return

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 急 · 功 · 近 · 利

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả