Từ tiếng Trung
挤进
jǐ jìn
to break into
Phồn thể: 擠進
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to break into
- to force one's way into
- to barge into
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 挤 · 进
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jǐ jìn
to break into
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 挤 · 进
Từ vựng