Từ tiếng Trung
挤出
jǐ chū
to squeeze out
Phồn thể: 擠出
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to squeeze out
- to extrude
- to drain
- to find the time
- to burst out
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 挤 · 出
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jǐ chū
to squeeze out
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 挤 · 出
Từ vựng