Từ tiếng Trung
挤压
jǐ yā
to squeeze; to compress
Phồn thể: 擠壓
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to squeeze; to compress
- (fig.) to crowd out; to put pressure on
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 挤 · 压
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jǐ yā
to squeeze; to compress
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 挤 · 压
Từ vựng