Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

挤满

jǐ mǎn

crowded to bursting point

Phồn thể: 擠滿

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • crowded to bursting point
  • filled to overflowing
  • jam-packed

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 挤 · 满

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả