Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

激进

jī jìn

radical

Phồn thể: 激進

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • radical
  • extreme
  • extremist

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 激 · 进

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả