Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

激起

jī qǐ

to arouse

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to arouse
  • to evoke
  • to cause
  • to stir up

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 激 · 起

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả