Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

激烈

jī liè

(of competition or fighting) intense

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of competition or fighting) intense
  • fierce
  • (of pain) acute
  • (of an expression of opinion) impassioned
  • vehement
  • (of a course of action) drastic
  • extreme

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 激 · 烈

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả